Tìm nguyện vọng
Home » Bậc ĐH,CĐ » Kết quả thi ĐH, CĐ » Tra điểm thi ĐH,CĐ

Thông tin website

Bộ Giáo dục và Đào tạo Cục Công nghệ thông tin.
Địa chỉ: Số 49 - Đại Cồ Việt - Hà Nội. Tel:8695712 Fax: 8693712 Email: cit@moet.edu.vn

Tra điểm thi ĐH - CĐ:
Để tra điểm bạn cần phải có mã trường, số báo danh, cũng có thể tra theo tên. Click vào đây để xem các mã trường đã có dữ liệu. Bạn có thể vào đây để đăng ký để nhận thông báo điểm qua e-mail.
Lưu ý : Trên danh sách chỉ hiển thị điểm 3 môn văn hoá. [ Xem top 100 quốc gia ]
Dữ liệu  
Các mã trường hiện có: BKA, BPH, BVH, BVS, C01, C05, C08, C09, C13, C14, C16, C17, C20, C21, C22, C23, C24, C29, C33, C36, C41, C46, C57, C59, C61, C62, CBC, CBH, CBK, CBV, CCB, CCC, CCE, CCH, CCI, CCK, CCM, CCO, CCP, CCQ, CCS, CCV, CCX, CCY, CDB, CDC, CDP, CDT, CDU, CDV, CEA, CEM, CES, CET, CGN, CGS, CGT, CHH, CHN, CHV, CK4, CKA, CKD, CKG, CKK, CKL, CKM, CKO, CKS, CKT, CKV, CKY, CLD, CLH, CM1, CM2, CM3, CMS, CNB, CND, CNH, CNN, CNP, CPN, CPP, CPT, CPY, CSB, CST, CTE, CTH, CTM, CTP, CTS, CTV, CTW, CVD, CVL, CVN, CVS, CVT, CVV, CVX, CXD, CXH, CXN, CXS, CYE, CYH, CYI, CYL, CYP, CYQ, CYU, CYZ, D03, D20, D50, D52, D61, DBD, DBG, DBL, DCA, DCD, DCH, DCN, DCT, DDA, DDF, DDI, DDK, DDL, DDM, DDN, DDP, DDQ, DDS, DFA, DHA, DHB, DHC, DHD, DHF, DHH, DHK, DHL, DHN, DHP, DHQ, DHS, DHT, DHY, DKC, DKH, DKQ, DKT, DKY, DLA, DLH, DMS, DMT, DNH, DNU, DNV, DPQ, DPY, DQB, DQK, DQN, DQU, DTB, DTC, DTE, DTF, DTH, DTK, DTL, DTM, DTN, DTQ, DTS, DTT, DTU, DTY, DTZ, DVT, DVX, DYH, FBU, GHA, GNT, GSA, GTA, GTS, HBT, HCH, HCP, HCS, HDT, HEH, HFH, HGH, HHA, HHK, HQH, HQT, HTC, HUI, HYD, KGH, KHA, KMA, KQH, KSA, KTA, KTS, LAH, LBH, LCH, LDA, LNH, LNS, LPH, LPS, MBS, MDA, MTC, MTU, NHF, NHH, NHP, NHS, NLS, NNH, NQH, NTH, NTS, NTT, PBH, PKH, QHE, QHF, QHI, QHL, QHS, QHT, QHX, QHY, QSB, QSC, QSK, QSQ, QST, QSX, QSY, SDU, SGD, SKN, SKV, SNH, SP2, SPD, SPH, SPK, SPS, STS, TAG, TCT, TDB, TDD, TDH, TDL, TDM, TDS, TDV, TGH, THP, THV, TLA, TLS, TMA, TSN, TTB, TTD, TTG, TTH, TTU, UKB, VHH, VHS, VPH, VUI, XDA, XDT, YCT, YDD, YDS, YHB, YKV, YPB, YQH, YSL, YTB, YTC, ZNH, ZNS, ZPH
Mã trường: (bắt buộc )
Số báo danh:  (không gõ khối)
hoặc họ tên:
Danh sách top 100 quốc gia (50 ĐH, 50 CĐ)
TT Trường Họ và tên Ngày sinh Số báo danh Tỉnh Môn 1 Môn 2 Môn 3 ĐT/
ĐM4
Tổng
điểm
1BKANguyễn Thành Trung18-02-94
A
15862
29100009751000 2975
2BKAVũ Đức Thuận08-12-95
A
10868
21100009501000 2950
3DKCNguyễn Hoàng Huy25-06-95
A
30302
02100010000950 2950
4YHBNguyễn Thị Mai Anh23-11-95
B
508
22100010000950 2950
5YHBLê Văn Luân12-01-95
B
7060
28100009501000 2950
6YHBPhạm Hùng Cường10-12-95
B
1500
1A097509751000 2950
7YHBNguyễn Thanh Thông12-07-95
B
15180
29100009750975 2950
8YHBNguyễn Hữu Tiến14-03-95
B
11673
1B100009750975 2950
9YHBTrần Xuân Bách02-10-95
B
14353
30100010000950 2950
10YHBNguyễn Hải Linh07-04-95
B
6447
13100009750975 2950
11YHBLê Xuân Hoàng02-02-95
B
4499
28100009501000 2950
12YDSNguyễn Đăng Khoa07-06-95
B
1204
52100009750975 2950
13NTHNguyễn Trần Thành Danh29-07-95
A
2222
03097509751000 2950
14NTHNguyễn Trọng Hùng20-02-95
A
860
22100009501000 2950
15YTBLương Thùy Dương07-05-95
B
1542
26100010000950 2950
16YHBNguyễn Mai Thơ05-04-95
B
10975
28100009500975 2925
17YHBNguyễn Hữu Trọng15-05-95
B
15330
30097510000950 2925
18YHBLương Thị Mai Hương23-04-95
B
14736
29100009500975 2925
19YHBNguyễn Bá Khánh Hòa12-08-95
B
14671
29097509501000 2925
20YHBLương Trọng Vinh10-07-95
B
13466
19097509501000 2925
21YHBĐào Thị Hồng Anh07-02-95
B
501
22097509501000 2925
22YHBDương Thị Hạnh22-03-95
B
3450
1B097509501000 2925
23YHBVương Hoàng Long24-03-95
B
7015
28097509501000 2925
24YHBNguyễn Thị Minh Châu08-01-95
B
14374
30100009251000 2925
25YDSLê Hoàng Hạc16-05-94
B
631
53100009500975 2925
26YDSTrịnh Quốc Khánh15-05-95
B
1177
02100009500975 2925
27YDSNguyễn Trần Thanh Trúc17-11-95
B
3256
02100009500975 2925
28YDSPhan Bá Vũ Đông02-09-95
B
3833
02100009500975 2925
29YDSNguyễn Phạm Khánh Tiên16-05-95
B
11961
02100009251000 2925
30YDSNguyễn Đỗ Văn01-08-95
B
3519
35100009750950 2925
31YDSLê Viết Quang18-04-95
B
17349
35100009750950 2925
32YDSLê Quang Hiếu18-11-95
B
756
48100009500975 2925
33DHYTrần Đức Thịnh01-07-95
B
62814
33100009500975 2925
34DHYNguyễn Minh Văn02-10-95
B
55405
38100009750950 2925
35DHYNguyễn Cao Cường17-08-95
B
63074
37100009251000 2925
36DKHNguyễn Thanh Tùng27-11-95
A
3387
1A100009500975 2925
37DKHNguyễn Viết Nam13-09-95
A
4010
29097509251000 2900
38DKHVũ Thị Duyên05-03-95
A
481
21100009001000 2900
39DHYTrần Nguyễn Hoàng Tùng19-05-95
B
62295
31100009250975 2900
40YQHBùi Minh Đức21-10-95
B
862
25100009250975 2900
41YQHNguyễn Thị Như Quỳnh22-11-95
B
1552
1B100009001000 2900
42YQHTrần Văn Danh27-12-95
B
741
28097509750950 2900
43YQHNguyễn Trần Sang19-05-95
B
2580
40100009250975 2900
44YQHNguyễn Trần Sang19-05-95
B
2580
40100009250975 2900
45YHBHồ Văn Hùng10-10-95
B
14715
29100009750925 2900
46YHBBùi Văn Tuấn28-06-95
B
15364
30097509500975 2900
47YHBNguyễn Trung Dũng26-11-95
B
2063
21097509500975 2900
48YHBPhạm Nhật Anh19-08-90
B
733
28100009500950 2900
49YHBTrần Việt Tiến17-01-95
B
11654
25100009500950 2900
50YHBNghiêm Đình Lượng16-03-95
B
7124
1B100009500950 2900
51CKDTrần Lê Thuận26-11-95
A
6838
100010001000 3000
52CKDNguyễn Quang Minh24-06-95
A
3847
100010001000 3000
53CKDNguyễn Thị Lẹ30-89-5
A
3197
100010001000 3000
54CKDLê Quốc Trọng40-69-3
A
7970
100010001000 3000
55C01Nguyễn Thị Vân Anh09-08-95
A
53
1A100010001000 3000
56CKYKiều Phương Trang16-06-95
B
16459
34100010000975 2975
57C01Nguyễn Thị Thanh Hảo10-08-95
A
486
1A100010000975 2975
58C01Đặng Thành Nam10-09-95
A
1277
1A100010000975 2975
59CKDDương Quốc Khánh20-99-5
A
2875
100010000975 2975
60CKDPhạm Hoàng Thái Hiệp11-08-95
A
2032
100010000975 2975
61CKDLê Mã Long21-12-95
A
3542
097510001000 2975
62CKDNguyễn Thị Phương Thảo31-08-95
A
6351
100010000975 2975
63CCOPhạm Đình Duy19-07-95
A
482
02100010000975 2975
64CCPNguyễn Quốc Huy20-12-95
A
423
39097510001000 2975
65CCPNguyễn Ngọc Thiện01-03-95
A
1073
39100009750975 2950
66CKDLê Huy Vỹ17-06-95
A
8913
100010000950 2950
67CKDNguyễn Hữu Tuấn71-19-5
A
8217
100010000950 2950
68CKDPhạm Hùng31-09-3
A
2641
100010000950 2950
69CKDNguyễn Lê Hưng15-01-95
A
2669
100010000950 2950
70CKDPhạm Thành Long29-11-95
A
3539
100009501000 2950
71CKDTrần Minh Phụng50-59-5
A
5274
100009750975 2950
72CYZĐặng Việt Phong19-01-94
B
5903
1A100009750975 2950
73CYZNgô Văn Tiến10-04-95
B
7795
1A100009501000 2950
74CYZTrần Ngọc Sang19-08-93
B
6476
1A100009750975 2950
75C01Vũ Anh Tuấn26-07-95
A
2117
1A100009501000 2950
76C01Trần Hồng Giang02-09-95
A
375
1A100009501000 2950
77C01Nguyễn Thị Linh31-10-95
A
1069
1A100009750975 2950
78CXSNguyễn Trung Kiên28-09-95
A
1280
44100010000950 2950
79CGTLê Quang Đạt30-11-95
A
708
52100009750975 2950
80C17Nguyễn Thị Hồng Nhung25-09-95
A
137
17100009501000 2950
81C17Vũ Thị Quyên12-07-95
A
150
17100009750950 2925
82C41Phạm Nguyễn Ngọc Nam30-06-95
A
647
41100009500975 2925
83C41Trần Lê Hoàng Tú12-10-95
A
1355
41100009500975 2925
84CDCNguyễn Lâm Nhu21-06-95
A
931
02100009500975 2925
85C01Hoàng Hoa Hạnh Dung03-07-95
A
252
1A100009500975 2925
86C01Nguyễn Thị Hường04-04-95
A
909
1A100009251000 2925
87C01Nguyễn Ngọc Sơn26-04-95
A
1654
1A097509501000 2925
88C01Nguyễn Đức Dũng06-08-94
A
288
1A097509501000 2925
89C01Nguyễn Thị Huệ11-05-95
A
749
1A097509750975 2925
90C01Tạ Thị Phương Thảo15-09-95
A
1740
1B100009500975 2925
91C01Ngô Minh Tuấn10-08-95
A
2114
1B100009750950 2925
92C01Nguyễn Thị Lệ Uyên19-10-95
A
2177
1A100009251000 2925
93C01Tạ Thùy Linh14-11-95
A
1054
1A100009500975 2925
94C01Nguyễn Thành Long09-09-95
A
1124
1A100009750950 2925
95CKDTrương Hòa Thuận10-07-95
A
6848
100010000925 2925
96CKDDương Văn Hòa17-07-95
A
2292
100009750950 2925
97CKDTrần Thị Mỹ Trang20-02-95
A
7566
100009500975 2925
98CKDTriệu Thiếc Huy24-11-95
A
2433
100009500975 2925
99CKDTrần Ngọc Nhi28-09-95
A
4685
100009500975 2925
100CKDNguyễn Thanh Tú13-10-95
A
8376
100009500975 2925

Thông báo: Địa chỉ để các trường tự cập nhật dữ liệu tuyển sinh: http://ts.edu.net.vn.

Ý kiến bạn

Ngành nghề mà bạn coi là NÓNG nhất và khoái nhất hiện nay?
Ai thường đưa ra lời khuyên, giúp bạn lựa chọn nghề nghiệp?
Thông tin trên ts.edu.net giúp bạn đến đâu trong việc lựa chọn nghề nghiệp?